直接向下 zhí jiē xiàng xià · trực tiếp hướng hạ Hán Việt: trực tiếp hướng hạ · Pinyin: zhí jiē xiàng xià Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 向 (hướng) + 下 (hạ)Pinyinzhí jiē xiàng xiàHán Việttrực tiếp hướng hạCấu tạo直 + 接 + 向 + 下 · trực + tiếp + hướng + hạ nghĩa thành phần: trực + tiếp + hướng + hạ