直接問句 trực tiếp vấn cú Hán Việt: trực tiếp vấn cú Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 問 (vấn) + 句 (cú)Hán Việttrực tiếp vấn cúCấu tạo直 + 接 + 問 + 句 · trực + tiếp + vấn + cú nghĩa thành phần: trực + tiếp + vấn + cú Nghĩa EngCihui 直接問句 híjiē wènjù n. <lg.> direct question