直接塗層 zhí jiē tú céng · trực tiếp đồ tằng Hán Việt: trực tiếp đồ tằng · Pinyin: zhí jiē tú céng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 塗 (đồ) + 層 (tằng)Pinyinzhí jiē tú céngHán Việttrực tiếp đồ tằngCấu tạo直 + 接 + 塗 + 層 · trực + tiếp + đồ + tằng nghĩa thành phần: trực + tiếp + đồ + tằng