直接存取 zhí jiē cún qǔ · trực tiếp tồn thủ Hán Việt: trực tiếp tồn thủ · Pinyin: zhí jiē cún qǔ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 存 (tồn) + 取 (thủ)Pinyinzhí jiē cún qǔHán Việttrực tiếp tồn thủCấu tạo直 + 接 + 存 + 取 · trực + tiếp + tồn + thủ nghĩa thành phần: trực + tiếp + tồn + thủ