直接對光

trực tiếp đối quang

Hán Việt: trực tiếp đối quang

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tiếp) + (đối) + (quang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直接對光 híjiē duìguāng n. direct focusing (in photography)