直接席位 zhí jiē xí wèi · trực tiếp tịch vị Hán Việt: trực tiếp tịch vị · Pinyin: zhí jiē xí wèi Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 席 (tịch) + 位 (vị)Pinyinzhí jiē xí wèiHán Việttrực tiếp tịch vịCấu tạo直 + 接 + 席 + 位 · trực + tiếp + tịch + vị nghĩa thành phần: trực + tiếp + tịch + vị