直接廣告 zhí jiē guǎng gào · trực tiếp quảng cáo Hán Việt: trực tiếp quảng cáo · Pinyin: zhí jiē guǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Pinyinzhí jiē guǎng gàoHán Việttrực tiếp quảng cáoCấu tạo直 + 接 + 廣 + 告 · trực + tiếp + quảng + cáo nghĩa thành phần: trực + tiếp + quảng + cáo