直接引語 trực tiếp dẫn ngữ Hán Việt: trực tiếp dẫn ngữ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 引 (dẫn) + 語 (ngữ)Hán Việttrực tiếp dẫn ngữCấu tạo直 + 接 + 引 + 語 · trực + tiếp + dẫn + ngữ nghĩa thành phần: trực + tiếp + dẫn + ngữ Nghĩa EngCihui 直接引語 híjiē yǐnyǔ n./v.p. <lg.> direct speech