直接成分

trực tiếp thành phân

Hán Việt: trực tiếp thành phân

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tiếp) + (thành) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直接成分 híjiē chéngfèn n. <lg.> immediate constituent