直接投票 zhí jiē tóu piào · trực tiếp đầu phiếu Hán Việt: trực tiếp đầu phiếu · Pinyin: zhí jiē tóu piào Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 投 (đầu) + 票 (phiếu)Pinyinzhí jiē tóu piàoHán Việttrực tiếp đầu phiếuCấu tạo直 + 接 + 投 + 票 · trực + tiếp + đầu + phiếu nghĩa thành phần: trực + tiếp + đầu + phiếu