直接投資 zhí jiē tóu zī · trực tiếp đầu tư Hán Việt: trực tiếp đầu tư · Pinyin: zhí jiē tóu zī Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 投 (đầu) + 資 (tư)Pinyinzhí jiē tóu zīHán Việttrực tiếp đầu tưCấu tạo直 + 接 + 投 + 資 · trực + tiếp + đầu + tư nghĩa thành phần: trực + tiếp + đầu + tư Nghĩa jaJMdict direct investment