直接指令 trực tiếp chỉ lệnh Hán Việt: trực tiếp chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việttrực tiếp chỉ lệnhCấu tạo直 + 接 + 指 + 令 · trực + tiếp + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: trực + tiếp + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 直接指令 híjiē zhǐlìng n. <comp.> direct instruction