直接控制 zhí jiē kòng zhì · trực tiếp khống chế Hán Việt: trực tiếp khống chế · Pinyin: zhí jiē kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinzhí jiē kòng zhìHán Việttrực tiếp khống chếCấu tạo直 + 接 + 控 + 制 · trực + tiếp + khống + chế nghĩa thành phần: trực + tiếp + khống + chế