直接插入 zhí jiē chā rù · trực tiếp sáp nhập Hán Việt: trực tiếp sáp nhập · Pinyin: zhí jiē chā rù Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 插 (sáp) + 入 (nhập)Pinyinzhí jiē chā rùHán Việttrực tiếp sáp nhậpCấu tạo直 + 接 + 插 + 入 · trực + tiếp + sáp + nhập nghĩa thành phần: trực + tiếp + sáp + nhập