直接會晤

trực tiếp hội ngộ

Hán Việt: trực tiếp hội ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tiếp) + (hội) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直接會晤 híjiē huìwù v./n. meet sb. in person