直接模版 zhí jiē mó bǎn · trực tiếp mô bản Hán Việt: trực tiếp mô bản · Pinyin: zhí jiē mó bǎn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 模 (mô) + 版 (bản)Pinyinzhí jiē mó bǎnHán Việttrực tiếp mô bảnCấu tạo直 + 接 + 模 + 版 · trực + tiếp + mô + bản nghĩa thành phần: trực + tiếp + mô + bản