直接次序

trực tiếp thứ tự

Hán Việt: trực tiếp thứ tự

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tiếp) + (thứ) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直接次序 híjiē cìxù n. <lg.> direct order