直接正片 trực tiếp chánh phiến Hán Việt: trực tiếp chánh phiến Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 正 (chánh) + 片 (phiến)Hán Việttrực tiếp chánh phiếnCấu tạo直 + 接 + 正 + 片 · trực + tiếp + chánh + phiến nghĩa thành phần: trực + tiếp + chánh + phiến