直接涉及 zhí jiē shè jí · trực tiếp thiệp cập Hán Việt: trực tiếp thiệp cập · Pinyin: zhí jiē shè jí Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 涉 (thiệp) + 及 (cập)Pinyinzhí jiē shè jíHán Việttrực tiếp thiệp cậpCấu tạo直 + 接 + 涉 + 及 · trực + tiếp + thiệp + cập nghĩa thành phần: trực + tiếp + thiệp + cập