直接結果 zhí jiē jié guǒ · trực tiếp kết quả Hán Việt: trực tiếp kết quả · Pinyin: zhí jiē jié guǒ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 結 (kết) + 果 (quả)Pinyinzhí jiē jié guǒHán Việttrực tiếp kết quảCấu tạo直 + 接 + 結 + 果 · trực + tiếp + kết + quả nghĩa thành phần: trực + tiếp + kết + quả