直接翻譯 trực tiếp phiên dịch Hán Việt: trực tiếp phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việttrực tiếp phiên dịchCấu tạo直 + 接 + 翻 + 譯 · trực + tiếp + phiên + dịch nghĩa thành phần: trực + tiếp + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 直接翻譯 híjiē fānyì n. <lg.> direct translation