直接行動 zhí jiē xíng dòng · trực tiếp hành động Hán Việt: trực tiếp hành động · Pinyin: zhí jiē xíng dòng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 行 (hành) + 動 (động)Pinyinzhí jiē xíng dòngHán Việttrực tiếp hành độngCấu tạo直 + 接 + 行 + 動 · trực + tiếp + hành + động nghĩa thành phần: trực + tiếp + hành + động Nghĩa jaJMdict direct action