直接讀出 trực tiếp độc xuất Hán Việt: trực tiếp độc xuất Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 讀 (độc) + 出 (xuất)Hán Việttrực tiếp độc xuấtCấu tạo直 + 接 + 讀 + 出 · trực + tiếp + độc + xuất nghĩa thành phần: trực + tiếp + độc + xuất