直接談話 trực tiếp đàm thoại Hán Việt: trực tiếp đàm thoại Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 談 (đàm) + 話 (thoại)Hán Việttrực tiếp đàm thoạiCấu tạo直 + 接 + 談 + 話 · trực + tiếp + đàm + thoại nghĩa thành phần: trực + tiếp + đàm + thoại Nghĩa EngCihui 直接談話 híjiē tánhuà v.p. <lg.> direct discourse