直接軟片 zhí jiē ruǎn piàn · trực tiếp nhuyễn phiến Hán Việt: trực tiếp nhuyễn phiến · Pinyin: zhí jiē ruǎn piàn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)Pinyinzhí jiē ruǎn piànHán Việttrực tiếp nhuyễn phiếnCấu tạo直 + 接 + 軟 + 片 · trực + tiếp + nhuyễn + phiến nghĩa thành phần: trực + tiếp + nhuyễn + phiến