直接配销 zhí jiē pèi xiāo · trực tiếp phối tiêu Hán Việt: trực tiếp phối tiêu · Pinyin: zhí jiē pèi xiāo Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 配 (phối) + 销 (tiêu)Pinyinzhí jiē pèi xiāoHán Việttrực tiếp phối tiêuCấu tạo直 + 接 + 配 + 销 · trực + tiếp + phối + tiêu nghĩa thành phần: trực + tiếp + phối + tiêu