直接點火 zhí jiē diǎn huǒ · trực tiếp điểm hỏa Hán Việt: trực tiếp điểm hỏa · Pinyin: zhí jiē diǎn huǒ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 點 (điểm) + 火 (hỏa)Pinyinzhí jiē diǎn huǒHán Việttrực tiếp điểm hỏaCấu tạo直 + 接 + 點 + 火 · trực + tiếp + điểm + hỏa nghĩa thành phần: trực + tiếp + điểm + hỏa