直撞橫衝
trực chàng hoành xung
Hán Việt: trực chàng hoành xung · Pinyin: zhí zhuàng héng chōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容向前突破,不可阻挡或毫无顾忌地乱冲乱闯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容向前突破,不可阻挡或毫无顾忌地乱冲乱闯。
Hán Việt: trực chàng hoành xung · Pinyin: zhí zhuàng héng chōng