直撞橫衝 zhí zhuàng héng chōng · trực chàng hoành xung Hán Việt: trực chàng hoành xung · Pinyin: zhí zhuàng héng chōng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 撞 (chàng) + 橫 (hoành) + 衝 (xung)Pinyinzhí zhuàng héng chōngHán Việttrực chàng hoành xungCấu tạo直 + 撞 + 橫 + 衝 · trực + chàng + hoành + xung nghĩa thành phần: trực + chàng + hoành + xung