直斥不諱

trực xích bất húy

Hán Việt: trực xích bất húy

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (xích) + (bất) + (húy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直斥不諱 híchìbùhuì f.e. openly reprimand