直模標本 trực mô tiêu bổn Hán Việt: trực mô tiêu bổn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 模 (mô) + 標 (tiêu) + 本 (bổn)Hán Việttrực mô tiêu bổnCấu tạo直 + 模 + 標 + 本 · trực + mô + tiêu + bổn nghĩa thành phần: trực + mô + tiêu + bổn