直流變頻 zhí liú biàn pín · trực lưu biến tần Hán Việt: trực lưu biến tần · Pinyin: zhí liú biàn pín Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 流 (lưu) + 變 (biến) + 頻 (tần)Pinyinzhí liú biàn pínHán Việttrực lưu biến tầnCấu tạo直 + 流 + 變 + 頻 · trực + lưu + biến + tần nghĩa thành phần: trực + lưu + biến + tần