直流輸電 zhí liú shū diàn · trực lưu thâu điện Hán Việt: trực lưu thâu điện · Pinyin: zhí liú shū diàn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 流 (lưu) + 輸 (thâu) + 電 (điện)Pinyinzhí liú shū diànHán Việttrực lưu thâu điệnCấu tạo直 + 流 + 輸 + 電 · trực + lưu + thâu + điện nghĩa thành phần: trực + lưu + thâu + điện