直流電機車 zhí liú diàn jī chē · trực lưu điện ki xa Hán Việt: trực lưu điện ki xa · Pinyin: zhí liú diàn jī chē Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 流 (lưu) + 電 (điện) + 機 (ki) + 車 (xa)Pinyinzhí liú diàn jī chēHán Việttrực lưu điện ki xaCấu tạo直 + 流 + 電 + 機 + 車 · trực + lưu + điện + ki + xa nghĩa thành phần: trực + lưu + điện + ki + xa