直率地說 trực suất địa thuyết Hán Việt: trực suất địa thuyết Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 率 (suất) + 地 (địa) + 說 (thuyết)Hán Việttrực suất địa thuyếtCấu tạo直 + 率 + 地 + 說 · trực + suất + địa + thuyết nghĩa thành phần: trực + suất + địa + thuyết