直生現象 trực sanh hiện tượng Hán Việt: trực sanh hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 生 (sanh) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việttrực sanh hiện tượngCấu tạo直 + 生 + 現 + 象 · trực + sanh + hiện + tượng nghĩa thành phần: trực + sanh + hiện + tượng