直留支剌 zhí liú zhī lá · trực lưu chi lạt Hán Việt: trực lưu chi lạt · Pinyin: zhí liú zhī lá Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 留 (lưu) + 支 (chi) + 剌 (lạt)Pinyinzhí liú zhī láHán Việttrực lưu chi lạtCấu tạo直 + 留 + 支 + 剌 · trực + lưu + chi + lạt nghĩa thành phần: trực + lưu + chi + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喋喋不休貌。Tân Hoa Tự Điển 1.喋喋不休貌。