直百五銖 zhí bǎi wǔ zhū · trực bách ngũ thù Hán Việt: trực bách ngũ thù · Pinyin: zhí bǎi wǔ zhū Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 銖 (thù)Pinyinzhí bǎi wǔ zhūHán Việttrực bách ngũ thùCấu tạo直 + 百 + 五 + 銖 · trực + bách + ngũ + thù nghĩa thành phần: trực + bách + ngũ + thù