直眉楞眼
trực mi lăng nhãn
Hán Việt: trực mi lăng nhãn · Pinyin: zhí méi léng yǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容眼神发直。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"直眉睖眼"。 2.竖眉瞪眼。 3.形容眼神发直。
Hán Việt: trực mi lăng nhãn · Pinyin: zhí méi léng yǎn