直示系統

trực kì hệ thống

Hán Việt: trực kì hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (kì) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直示系統 híshì xìtǒng n. <lg.> deixis