直突搖蚊屬 trực đột diêu văn chúc Hán Việt: trực đột diêu văn chúc Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 突 (đột) + 搖 (diêu) + 蚊 (văn) + 屬 (chúc)Hán Việttrực đột diêu văn chúcCấu tạo直 + 突 + 搖 + 蚊 + 屬 · trực + đột + diêu + văn + chúc nghĩa thành phần: trực + đột + diêu + văn + chúc