直立恐怖 trực lập khủng phố Hán Việt: trực lập khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 立 (lập) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việttrực lập khủng phốCấu tạo直 + 立 + 恐 + 怖 · trực + lập + khủng + phố nghĩa thành phần: trực + lập + khủng + phố