直立猿人

trực lập viên nhân

Hán Việt: trực lập viên nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (lập) + (viên) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直立猿人 hílì Yuánrén n. Pithecanthropus

ja

  • JMdict a pithecanthrope