直立行走 zhí lì xíng zǒu · trực lập hành tẩu Hán Việt: trực lập hành tẩu · Pinyin: zhí lì xíng zǒu Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 立 (lập) + 行 (hành) + 走 (tẩu)Pinyinzhí lì xíng zǒuHán Việttrực lập hành tẩuCấu tạo直 + 立 + 行 + 走 · trực + lập + hành + tẩu nghĩa thành phần: trực + lập + hành + tẩu