直立輪藻類 trực lập luân tảo loại Hán Việt: trực lập luân tảo loại Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 立 (lập) + 輪 (luân) + 藻 (tảo) + 類 (loại)Hán Việttrực lập luân tảo loạiCấu tạo直 + 立 + 輪 + 藻 + 類 · trực + lập + luân + tảo + loại nghĩa thành phần: trực + lập + luân + tảo + loại