直筆不諱 trực bút bất húy Hán Việt: trực bút bất húy Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 筆 (bút) + 不 (bất) + 諱 (húy)Hán Việttrực bút bất húyCấu tạo直 + 筆 + 不 + 諱 · trực + bút + bất + húy nghĩa thành phần: trực + bút + bất + húy Nghĩa EngCihui 直筆不諱 híbǐbùhuì f.e. give a plain uncolored account