直系祖先

zhí xì zǔ xiān trực hệ tổ tiên

Hán Việt: trực hệ tổ tiên · Pinyin: zhí xì zǔ xiān

Tổng quan

tổ tiên trực hệ

Cấu tạo: (trực) + (hệ) + (tổ) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ tiên trực hệ

Eng

  • CC-CEDICT direct ancestor
  • Cihui direct ancestor