直線奠基 zhí xiàn diàn jī · trực tuyến điện cơ Hán Việt: trực tuyến điện cơ · Pinyin: zhí xiàn diàn jī Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 線 (tuyến) + 奠 (điện) + 基 (cơ)Pinyinzhí xiàn diàn jīHán Việttrực tuyến điện cơCấu tạo直 + 線 + 奠 + 基 · trực + tuyến + điện + cơ nghĩa thành phần: trực + tuyến + điện + cơ