直線距離
trực tuyến cự li
Hán Việt: trực tuyến cự li · Pinyin: zhí xiàn jù lí
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 直線距離 híxiàn jùlí n. straight-line distance (between two points)
ja
- JMdict distance in a straight line|distance as the crow flies