直線波松 trực tuyến ba tùng Hán Việt: trực tuyến ba tùng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 線 (tuyến) + 波 (ba) + 松 (tùng)Hán Việttrực tuyến ba tùngCấu tạo直 + 線 + 波 + 松 · trực + tuyến + ba + tùng nghĩa thành phần: trực + tuyến + ba + tùng